小白菜
cải thìa; cải trắng Trung Quốc; Brassica chinensis; LT:棵[ke1]
cải thìa; cải trắng Trung Quốc; Brassica chinensis; LT:棵[ke1]
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
(loài chim ở Trung Quốc) ngỗng trán trắng nhỏ (Anser erythropus)
›小白腰雨燕xiǎo bái yāo yǔ yàn(loài chim ở Trung Quốc) én nhà (Apus nipalensis)
›小盘尾xiǎo pán wěi(loài chim ở Trung Quốc) loài sẻ đuôi cờ nhỏ (Dicrurus remifer)
›小田鸡xiǎo tián jī(loài chim ở Trung Quốc) gà nước Baillon (Porzana pusilla)
›小白鼠xiǎo bái shǔchuột trắng; chuột thí nghiệm; (bóng) vật thí nghiệm người
›小白脸儿xiǎo bái liǎn rbiến thể er hoá của 小白臉|小白脸[xiao3 bai2 lian3]
›小白脸xiǎo bái liǎnchàng trai hấp dẫn (thường mang nghĩa xấu); chàng đẹp trai; kẻ đào mỏ
›小百科全书xiǎo bǎi kē quán shūbách khoa toàn thư nhỏ
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.