Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

xiāo

销 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 销 trong tiếng Việt

nấu chảy (kim loại); hủy; thủ tiêu; bán; tiêu tốn; tiêu xài; chốt; bu lông; gài bằng chốt hoặc bu lông

Tra từ liên quan