Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
小白

xiǎo bái

小白 là gì?

Tiếng lóng xã hộiTiếng lóng

Nghĩa của từ 小白 trong tiếng Việt

(tiếng lóng) người mới; chưa có kinh nghiệm; (cũ) (tiếng lóng) kẻ ngốc; đồ ngốc; viết tắt của 小白臉|小白脸[xiao3 bai2 lian3], chàng đẹp trai

Tra từ liên quan