Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

xiāo

硝 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 硝 trong tiếng Việt

diêm tiêu; thuộc da (làm da)

Tra từ liên quan