Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

xiāo

魈 là gì?

[xiāo] có nghĩa là dùng trong 山魈[shan1 xiao1].

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 魈 trong tiếng Việt

dùng trong 山魈[shan1 xiao1]

Cách đọc và ghi nhớ 魈

được đọc là xiāo, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dùng trong 山魈[shan1 xiao1]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan