Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

xún

循 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 循 trong tiếng Việt

tuân theo; tuân thủ

Tra từ liên quan