Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

xùn

汛 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 汛 trong tiếng Việt

nước dâng lụt; lũ lụt; tưới nước

Tra từ liên quan