驯馴 xùn 驯 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 驯 trong tiếng Việt đạt được dần dần; thuần hóa; phiên âm tại Đài Loan [xun2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan