薰 xūn 薰 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 薰 trong tiếng Việt cỏ thơmCoumarouna odoratađậu tonkacoumarin 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan