Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

xūn

勋 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 勋 trong tiếng Việt

huân chương; công trạng

Tra từ liên quan