勋勲 xūn 勋 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 勋 trong tiếng Việt biến thể của 勛|勋[xun1] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan