Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

xún

巡 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 巡 trong tiếng Việt

biến thể của 巡[xun2]

Tra từ liên quan