Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
畜牧

xù mù

畜牧 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 畜牧 trong tiếng Việt

chăn nuôi động vật

Tra từ liên quan