Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蓄谋蓄謀

xù móu

蓄谋 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蓄谋 trong tiếng Việt

  1. âm mưu
  2. mưu đồ
Tra từ liên quan