熏薰 xūn 熏 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 熏 trong tiếng Việt hương thơm; ấm; giáo dục; biến thể của 熏[xun1]; xông khói; xông hơi 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan