Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

xūn

熏 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 熏 trong tiếng Việt

hương thơm; ấm; giáo dục; biến thể của 熏[xun1]; xông khói; xông hơi

Tra từ liên quan