旬
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
旬
mười ngày; mười năm; đủ kỳ
Giản thể旬
Phồn thể旬
Số chữ Hán1 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng