Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

xūn

熏 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 熏 trong tiếng Việt

  1. hun khói
  2. xông khói
  3. xông vào mũi
  4. tẩm hương
Tra từ liên quan