晚饭晚飯 wǎn fàn 晚饭 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 晚饭 trong tiếng Việt bữa tối; cơm tối; bữa ăn tối; LT:份[fen4],頓|顿[dun4],次[ci4],餐[can1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan