Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

wāng

汪 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 汪 trong tiếng Việt

một vùng nước; rỉ ra; (tượng thanh) tiếng chó sủa; lượng từ cho chất lỏng: vũng, bãi nước

Tra từ liên quan