汪
汪 là gì?
Từ vựngTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 汪 trong tiếng Việt
một vùng nước; rỉ ra; (tượng thanh) tiếng chó sủa; lượng từ cho chất lỏng: vũng, bãi nước
một vùng nước; rỉ ra; (tượng thanh) tiếng chó sủa; lượng từ cho chất lỏng: vũng, bãi nước