望 wàng 望 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 望 trong tiếng Việt trăng tròn; hy vọng; mong đợi; thăm; nhìn xa xăm; nhìn về; phía 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan