Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

wàng

望 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 望 trong tiếng Việt

trăng tròn; hy vọng; mong đợi; thăm; nhìn xa xăm; nhìn về; phía

Tra từ liên quan