Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

wàng

望 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 望 trong tiếng Việt

ngày 15 của tháng (âm lịch); biến thể cũ của 望[wang4]

Tra từ liên quan