万代千秋
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
万代千秋
qua vô số thời đại
Giản thể万代千秋
Phồn thể萬代千秋
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng