Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

wàng

旺 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 旺 trong tiếng Việt

thịnh vượng; phát đạt; (hoa) nở rộ; (lửa) cháy lớn

Tra từ liên quan