旺
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
旺
thịnh vượng; phát đạt; (hoa) nở rộ; (lửa) cháy lớn
Giản thể旺
Phồn thể旺
Số chữ Hán1 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng