晚点晚點 wǎn diǎn 晚点 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 晚点 trong tiếng Việt (tàu xe, v.v.) trễ; chậm; trễ lịch; bữa tối nhẹ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan