忘
quên; bỏ qua; sao nhãng
quên; bỏ qua; sao nhãng
忘 thường mang nghĩa “quên”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 忘 cùng cụm 忘记 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
quên
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.quên
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.quên; không nghĩ về (ai đó hoặc điều gì đó) nữa
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.khó quên
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
không có trật tự; lộn xộn; hỗn loạn
›忤wǔkhông vâng lời; bất hiếu
›徻wèimột căn phòng rộng
›微wēinhỏ bé; thu nhỏ; hơi; huyền bí; sâu sắc; suy tàn; một phần triệu; vi-; tiếng Đài Loan đọc là [wei2]
›悮wùcản trở; trì hoãn; biến thể của 誤|误[wu4]
›悟wùlĩnh hội; hiểu ra; nhận thức
›惋wǎnthở dài tiếc nuối hoặc thương hại; Phát âm Đài Loan: [wan4]
›惘wǎngthất vọng; bối rối
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.