Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

wǎng

罔 là gì?

[wǎng] có nghĩa là lừa dối; không có; biến thể cũ của 網|网[wang3].

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 罔 trong tiếng Việt

  1. lừa dối
  2. không có
  3. biến thể cũ của 網|网[wang3]

Cách đọc và ghi nhớ 罔

được đọc là wǎng, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lừa dối; không có; biến thể cũ của 網|网[wang3]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan