完封 wán fēng 完封 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 完封 trong tiếng Việt (bóng chày, v.v.) trận đấu không cho đối phương ghi điểm; ngăn chặn đối phương 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan