Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
完封

wán fēng

完封 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 完封 trong tiếng Việt

(bóng chày, v.v.) trận đấu không cho đối phương ghi điểm; ngăn chặn đối phương

Tra từ liên quan