晚祷
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
晚祷
lời cầu nguyện buổi tối; kinh chiều; lễ nghi chiều
Giản thể晚祷
Phồn thể晚禱
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng