Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
玩法

wán fǎ

玩法 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 玩法 trong tiếng Việt

lách luật; lợi dụng hệ thống; (giải trí) luật chơi; cách thực hiện hoạt động; (du lịch) cách trải nghiệm một nơi

Tra từ liên quan