Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
弯道超车彎道超車

wān dào chāo chē

弯道超车 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 弯道超车 trong tiếng Việt

vượt xe ở khúc cua (lái xe); (nghĩa bóng) tận dụng khúc quanh co để tiến nhanh (kinh tế, v.v.)

Tra từ liên quan