Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin W

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ W, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

4.170 từ sẵn sàng
玩艺儿
wán yì r

biến thể của 玩意兒|玩意儿[wan2 yi4 r5]

Cụm từ
万用表
wàn yòng biǎo

đồng hồ vạn năng

Cụm từ
万用字元
wàn yòng zì yuán

(tin học) ký tự đại diện (Đài Loan)

Cụm từ
万有
wàn yǒu

mang tính phổ quát

Cụm từ
万有引力
wàn yǒu yǐn lì

trọng lực

Cụm từ
晚育
wǎn yù

sinh con muộn; có con ở tuổi muộn

Cụm từ
万源
Wàn yuán

Vạn Nguyên, thành phố cấp huyện ở Đạt Châu 達州|达州[Da2 zhou1], Tứ Xuyên

Cụm từ
万元户
wàn yuán hù

hộ gia đình có tiền tiết kiệm hoặc thu nhập hàng năm từ 10.000 nhân dân tệ trở lên (được coi là số tiền lớn vào những năm 1970, khi thuật ngữ này trở nên phổ biến)

Cụm từ
万源市
Wàn yuán shì

Vạn Nguyên, thành phố cấp huyện ở Đạt Châu 達州|达州[Da2 zhou1], Tứ Xuyên

Cụm từ
婉约
wǎn yuē

dịu dàng và tinh tế (phong cách)

Cụm từ
弯月
wān yuè

trăng lưỡi liềm; hình lưỡi liềm

Cụm từ
弯月形透镜
wān yuè xíng tòu jìng

thấu kính mặt lồi mặt lõm

Cụm từ
湾仔
Wān Zǎi

quận Wan Chai của Hồng Kông

Cụm từ
万载
Wàn zài

huyện Vạn Tải ở Nghi Xuân 宜春, Giang Tây

Cụm từ
万载县
Wàn zài xiàn

huyện Vạn Tải ở Nghi Xuân 宜春, Giang Tây

Cụm từ
挽幛
wǎn zhàng

trướng liễn tang lớn

Cụm từ
万丈
wàn zhàng

nghĩa đen mười ngàn trượng; nghĩa bóng cực kỳ cao hoặc sâu; cao vút; không đáy

Cụm từ
万丈高楼平地起
wàn zhàng gāo lóu píng dì qǐ

toà nhà cao vạn trượng xây từ mặt đất (thành ngữ); cây lớn mọc từ hạt nhỏ

Thành ngữ
万丈光芒
wàn zhàng guāng máng

hào quang vô tận; rực rỡ

Cụm từ
弯折
wān zhé

bẻ cong

Cụm từ
玩者
wán zhě

người chơi

Cụm từ
完整
wán zhěng

hoàn chỉnh; nguyên vẹn

Cụm từ
顽症
wán zhèng

bệnh nan y; bệnh khó chữa

Cụm từ
完整性
wán zhěng xìng

sự chính trực; sự hoàn chỉnh

Cụm từ
湾沚
Wān zhǐ

Wanzhi, một quận ở thành phố Wuhu 蕪湖市|芜湖市[Wu2hu2 Shi4], An Huy

Cụm từ
万智牌
wàn zhì pái

Magic the Gathering (trò chơi trực tuyến về sưu tầm và đấu bài giả tưởng)

Cụm từ
湾沚区
Wān zhǐ Qū

Wanzhi, một quận của thành phố Wuhu 蕪湖市|芜湖市[Wu2hu2 Shi4], tỉnh An Huy

Cụm từ
万众一心
wàn zhòng yī xīn

hàng triệu người một lòng (thành ngữ); nhân dân đoàn kết

Thành ngữ
万州
Wàn zhōu

Vạn Châu, một quận của Trùng Khánh 重慶|重庆[Chong2qing4]

Cụm từ
万州区
Wàn zhōu Qū

Vạn Châu, một quận của Trùng Khánh 重慶|重庆[Chong2qing4]

Cụm từ