Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
闻风而动聞風而動

wén fēng ér dòng

闻风而动 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 闻风而动 trong tiếng Việt

phản ứng ngay lập tức; hành động ngay khi nghe tin

Tra từ liên quan