Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
稳定塘穩定塘

wěn dìng táng

稳定塘 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 稳定塘 trong tiếng Việt

hồ ổn định chất thải

Tra từ liên quan