稳定塘穩定塘 wěn dìng táng 稳定塘 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 稳定塘 trong tiếng Việt hồ ổn định chất thải 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan