Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
稳定性穩定性

wěn dìng xìng

稳定性 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 稳定性 trong tiếng Việt

tính ổn định

Tra từ liên quan