Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
温度表溫度表

wēn dù biǎo

温度表 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 温度表 trong tiếng Việt

nhiệt kế

Tra từ liên quan