Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
稳定物价穩定物價

wěn dìng wù jià

稳定物价 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 稳定物价 trong tiếng Việt

  1. giá cả ổn định
  2. giá hàng hóa do nhà nước ấn định (trong nền kinh tế chỉ huy)
  3. bình ổn giá (một mặt hàng)
Tra từ liên quan