稳定物价穩定物價 wěn dìng wù jià 稳定物价 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 稳定物价 trong tiếng Việt giá cả ổn địnhgiá hàng hóa do nhà nước ấn định (trong nền kinh tế chỉ huy)bình ổn giá (một mặt hàng) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan