翁 wēng 翁 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 翁 trong tiếng Việt ông lão; cha; bố vợ; lông cổ của chim (cách dùng cũ) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan