Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
温度溫度

wēn dù

温度 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 温度 trong tiếng Việt

nhiệt độ; LT:個|个[ge4]

Tra từ liên quan