Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
闻风丧胆聞風喪膽

wén fēng sàng dǎn

闻风丧胆 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 闻风丧胆 trong tiếng Việt

nghe thấy gió mà mất mật (thành ngữ); kinh hãi khi nghe tin

Tra từ liên quan