Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

wèng

瓮 là gì?

[wèng] có nghĩa là biến thể của 甕|瓮[weng4].

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 瓮 trong tiếng Việt

biến thể của 甕|瓮[weng4]

Cách đọc và ghi nhớ 瓮

được đọc là wèng, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 甕|瓮[weng4]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan