Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
温度梯度溫度梯度

wēn dù tī dù

温度梯度 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 温度梯度 trong tiếng Việt

gradient nhiệt độ

Tra từ liên quan