特拉维夫特拉維夫 Tè lā wéi fū 特拉维夫 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 特拉维夫 trong tiếng Việt Tel Aviv; Tel Aviv-Yafo 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan