Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
特惠

tè huì

特惠 là gì?

Viết tắtTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 特惠 trong tiếng Việt

viết tắt của 特別優惠|特别优惠[te4 bie2 you1 hui4]; ưu đãi đặc biệt

Tra từ liên quan