特惠 tè huì 特惠 là gì? Viết tắtTiêu chuẩn Nghĩa của từ 特惠 trong tiếng Việt viết tắt của 特別優惠|特别优惠[te4 bie2 you1 hui4]; ưu đãi đặc biệt 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan