Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
特敏福

tè mǐn fú

特敏福 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 特敏福 trong tiếng Việt

oseltamivir; Tamiflu

Tra từ liên quan