Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
特辑特輯

tè jí

特辑 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 特辑 trong tiếng Việt

tuyển tập đặc biệt; số đặc biệt; album

Tra từ liên quan