特里萨特里薩 Tè lǐ sà 特里萨 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 特里萨 trong tiếng Việt TeresaTheresa (tên) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan