Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
特里萨特里薩

Tè lǐ sà

特里萨 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 特里萨 trong tiếng Việt

  1. Teresa
  2. Theresa (tên)
Tra từ liên quan