特里萨
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
特里萨
Teresa; Theresa (tên)
Giản thể特里萨
Phồn thể特里薩
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng