忒
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
忒
(phương ngữ) quá; rất; cũng đọc là [tui1]
Giản thể忒
Phồn thể忒
Số chữ Hán1 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng