Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
特立尼达特立尼達

Tè lì ní dá

特立尼达 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 特立尼达 trong tiếng Việt

Trinidad

Tra từ liên quan