特护特護 tè hù 特护 là gì? Viết tắtTiêu chuẩn Nghĩa của từ 特护 trong tiếng Việt chăm sóc đặc biệt; chăm sóc tích cực; viết tắt của 特殊護理|特殊护理[te4 shu1 hu4 li3] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan