Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
特护特護

tè hù

特护 là gì?

Viết tắtTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 特护 trong tiếng Việt

chăm sóc đặc biệt; chăm sóc tích cực; viết tắt của 特殊護理|特殊护理[te4 shu1 hu4 li3]

Tra từ liên quan