Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
特护区特護區

tè hù qū

特护区 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 特护区 trong tiếng Việt

khoa chăm sóc đặc biệt (của bệnh viện)

Tra từ liên quan